simarouba amara

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây simarouba amara: Đây một loại cây thân gỗ thuộc họ Simaroubaceae, nguồn gốc từ thung lũng sông Amazon. Cây này cho gỗ nhẹ giòn, được cho khả năng chống lại sự tấn công của côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The simarouba amara is a tree species native to the Amazon valley. (Cây simarouba amara một loài cây nguồn gốc từ thung lũng Amazon.)
    • The timber from simarouba amara is often used for light construction. (Gỗ từ cây simarouba amara thường được dùng cho các công trình nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simarouba amara" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về lâm nghiệp nhiệt đới các đặc tính sinh học của gỗ.
    • Researchers study the insect-resistant properties of simarouba amara for sustainable forestry. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu đặc tính chống côn trùng của simarouba amara để phát triển lâm nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Simarouba (n): Một chi thực vật trong họ Simaroubaceae, bao gồm nhiều loài cây khác nhau.
    • The genus Simarouba includes several species found in tropical America. (Chi Simarouba bao gồm nhiều loài được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ nhẹ: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại cây gỗ nhẹ, nhưng không đặc trưng riêng cho simarouba amara.
  • Gỗ Amazon: Một cách gọi không chính xác, nhiều loại gỗ khác cũng đến từ Amazon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên khoa học của một loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.
simarouba amara
The simarouba amara tree grows tall in the tropical forest.